字義Nghĩa
giết, giết chóc, giết ngườimáy dịch
shāSÁT
- 1.giết; sát hại; sát nhân; tấn công
- 2.làm suy yếu; giảm
- 3.(phương ngữ) làm cho đau nhói
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 殳 (thù) chỉ nghĩa, 杀 [shā] chỉ âm.
vũ khí
組詞Từ chứa chữ này
- 殺毒khử trùng
- 殺害sát hại
- 殺手kẻ giết người
- 殺價ép giá
- 殺戮tàn sát
- 殺頭chém đầu
- 殺人犯kẻ giết người
- 殺機ý muốn giết người
- 殺人giết người
- 殺傷giết hoặc làm bị thương
- 自殺tự giết mình
- 屠殺tàn sát; giết thịt
- 暗殺ám sát
- 謀殺giết người
- 追殺truy đuổi để giết
- 大屠殺thảm sát; tàn sát hàng loạt