- 1.giết người
- 2.sát hại
- 3.giết (một người)

例句Câu ví dụ
- 1
他供認了殺人的罪行。
tā gòngrèn le shārén de zuìxíng。
Anh ấy đã thú nhận tội giết người
- 2
他被控告殺人罪。
tā bèikòng gào shārén zuì。
Ông ấy bị buộc tội giết người
- 3
那個時候,我們只能聽到關於盜竊、殺人、以及餓死了人的故事。
nàge shíhou, wǒmen zhǐnéng tīngdào guānyú dàoqiè、 shārén、 yǐjí èsǐ le rén de gùshi。
Những lúc đó, chúng tôi chỉ nghe nói về trộm cắp, giết người, và những người chết vì đói.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.