學華語Kaori Dict

殺人

giản thể: 杀人

shārén

ㄕㄚ ㄖㄣˊ

SÁT NHÂN

  1. 1.giết người
  2. 2.sát hại
  3. 3.giết (một người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他供認了殺人的罪行。

    tā gòngrèn le shārén de zuìxíng。

    Anh ấy đã thú nhận tội giết người

  • 2

    他被控告殺人罪。

    tā bèikòng gào shārén zuì。

    Ông ấy bị buộc tội giết người

  • 3

    那個時候,我們只能聽到關於盜竊、殺人、以及餓死了人的故事。

    nàge shíhou, wǒmen zhǐnéng tīngdào guānyú dàoqiè、 shārén、 yǐjí èsǐ le rén de gùshi。

    Những lúc đó, chúng tôi chỉ nghe nói về trộm cắp, giết người, và những người chết vì đói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杀人 nghĩa là gì? · Kaori Dict