學華語Kaori Dict

殺手

giản thể: 杀手

shāshǒu

ㄕㄚ ㄕㄡˇ

SÁT THỦ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.kẻ giết người
  2. 2.sát nhân
  3. 3.sát thủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thể thao) đấu thủ đáng gờm

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米在與萊拉的殺手說話。

    Sà mǐ zài yǔ lái lā de shāshǒu shuōhuà。

    Sami đang nói chuyện với kẻ giết Layla.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺手 nghĩa là gì? · Kaori Dict