- 1.kẻ giết người
- 2.sát nhân
- 3.sát thủ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(thể thao) đấu thủ đáng gờm

例句Câu ví dụ
- 1
薩米在與萊拉的殺手說話。
Sà mǐ zài yǔ lái lā de shāshǒu shuōhuà。
Sami đang nói chuyện với kẻ giết Layla.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.