- 1.kẻ giết người
- 2.tội phạm giết người

例句Câu ví dụ
- 1
這證明了你是殺人犯。
zhè zhèngmíng le nǐ shì shārénfàn。
Điều này chứng minh anh là kẻ giết người
- 2
那個殺人犯依然逍遙法外。
nàge shārénfàn yīrán xiāoyáofǎwài。
Người giết người vẫn đang trốn tránh pháp luật.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.