學華語Kaori Dict

殺人犯

giản thể: 杀人犯

shārénfàn

ㄕㄚ ㄖㄣˊ ㄈㄢˋ

SÁT NHÂN PHẠM

TOCFL 7
  1. 1.kẻ giết người
  2. 2.tội phạm giết người

例句Câu ví dụ

  • 1

    這證明了你是殺人犯。

    zhè zhèngmíng le nǐ shì shārénfàn。

    Điều này chứng minh anh là kẻ giết người

  • 2

    那個殺人犯依然逍遙法外。

    nàge shārénfàn yīrán xiāoyáofǎwài。

    Người giết người vẫn đang trốn tránh pháp luật.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺人犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict