學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vi phạm, phạm tộimáy dịch

fànPHẠM

  1. 1.vi phạm
  2. 2.xúc phạm
  3. 3.tấn công
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

犯〈动〉 同本义 犯,侵也。--《说文》。按,字本言犬犯人。转注为凡干陵违逆之称。 軓又义兴水中有蛟,山中有白额虎,并皆暴犯百姓。--《世说新语·自新》 又如人不犯我,我不犯人;犯界(侵犯他国领土);犯境(犯边。侵犯边界) 触犯,冒犯 若有作奸犯科及为忠善者,宜付有司论其刑赏。--诸葛亮《出师表》 原来杨修为人恃才放旷,数犯曹操之忌。--《三国演义》 又如犯忌讳;犯阙(桅国家,对抗朝廷。阙指朝廷);犯颜(冒犯他人的尊严。颜颜面,引申为尊严,威严);犯鳞(因直谏触犯君王);犯众(触犯众人) 袭击 犯 fàn ⒈抵触,违反~规。触~。违~。~罪。~禁(禁禁令)。 ⒉有罪的人~人。罪~。盗窃~。抢劫~。贪污~。 ⒊侵略,进攻侵~。进~。数~边境。人不~我,我不~人;人若~我,我必~人。 ⒋发生,发作,做出~病痛。~怪脾气。他~错误了。 ⒌ 【犯不着】 【犯不上】不值得~不着怄气。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 犯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict