學華語Kaori Dict

罪犯

zuìfàn

ㄗㄨㄟˋ ㄈㄢˋ

TỘI PHẠM

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    那些人是罪犯嗎?

    nàxiē rén shì zuìfàn ma?

    Những người đó có phải là tội phạm không?

  • 2

    警方能夠找到罪犯。

    jǐngfāng nénggòu zhǎodào zuìfàn。

    Cảnh sát có thể tìm thấy tội phạm

  • 3

    罪犯沒有放人質們走。

    zuìfàn méiyǒu fàng rénzhì men zǒu。

    Kẻ phạm tội không thả các nạn nhân ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict