學華語Kaori Dict

fàn

ㄈㄢˋ

PHẠM

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.vi phạm
  2. 2.xúc phạm
  3. 3.tấn công
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tội phạm
  2. 5.tội
  3. 6.phạm sai lầm
  4. 7.tái phát (sai lầm hoặc điều gì xấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他犯了罪,很後悔。

    tā fàn le zuì hěn hòu huǐ

    Anh ấy phạm tội, rất hối hận

  • 2

    他怕犯錯。

    tā pà fàncuò。

    Anh ấy sợ sai

  • 3

    誰都會犯錯。

    shéi dūhuì fàncuò。

    Ai cũng có thể mắc sai lầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict