學華語Kaori Dict

fān

ㄈㄢ

PHIÊN

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.lật
  2. 2.lật lại
  3. 3.lật úp
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.lục tìm
  2. 5.dịch mã
  3. 6.giải mã
  4. 7.gấp đôi
  5. 8.leo qua
  6. 9.vượt qua

Cách đọc khác:fānbiến thể của 翻[fan1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把書翻到第十頁。

    qǐng bǎ shū fān dào dì shí yè

    Hãy lật sách đến trang thứ mười

  • 2

    這個詞翻不好。

    zhège cí fān bùhǎo。

    Từ này dịch không tốt

  • 3

    她興奮地翻了翻書頁。

    tā xīngfèn de fān le fān shūyè。

    Cô ấy hào hứng lật trang sách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict