翻天覆地
fāntiānfùdì
[ㄈㄢ ㄊㄧㄢ ㄈㄨˋ ㄉㄧˋ]
PHIÊN THIÊN PHÚC ĐỊA
HSK 7-9
- 1.trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
- 2.mọi thứ bị đảo ngược

例句Câu ví dụ
- 1
相比二十年前的日本,現在的日本有了翻天覆地的變化。
xiāngbǐ èrshí niánqián de Rìběn, xiànzài de Rìběn yǒule fāntiānfùdì de biànhuà。
So với Nhật Bản cách đây hai mươi năm, Nhật Bản hiện nay đã thay đổi hoàn toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.