- 1.dịch
- 2.phiên dịch
- 3.biên dịch viên
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.phiên dịch viên
- 5.bản dịch
- 6.việc phiên dịch
- 7.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
他把中文翻譯成英文。
tā bǎ zhōng wén fān yì chéng yīng wén
Anh ấy dịch tiếng Trung thành tiếng Anh
- 2
我在翻譯。
wǒ zài fānyì。
Tôi đang dịch
- 3
我是個翻譯。
wǒ shì gě fānyì。
Tôi là một người dịch