學華語Kaori Dict

翻譯

giản thể: 翻译

fān

ㄈㄢ ㄧˋ

PHIÊN DỊCH

HSK 4TOCFL 4V/N
  1. 1.dịch
  2. 2.phiên dịch
  3. 3.biên dịch viên
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên dịch viên
  2. 5.bản dịch
  3. 6.việc phiên dịch
  4. 7.LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把中文翻譯成英文。

    tā bǎ zhōng wén fān yì chéng yīng wén

    Anh ấy dịch tiếng Trung thành tiếng Anh

  • 2

    我在翻譯。

    wǒ zài fānyì。

    Tôi đang dịch

  • 3

    我是個翻譯。

    wǒ shì gě fānyì。

    Tôi là một người dịch

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻譯 nghĩa là gì? · Kaori Dict