例句Câu ví dụ
- 1
她非常想當口譯。
tā fēicháng xiǎng dāngkǒu yì。
Cô ấy rất muốn làm người phiên dịch.
- 2
請給您所譯的句子一個良好的翻譯。請勿讓其他語言的翻譯影響到您所做的翻譯。
qǐng gěi nín suǒ yì de jùzi yīge liánghǎo de fānyì。 qǐngwù ràng qítā yǔyán de fānyì yǐngxiǎng dào nín suǒ zuò de fānyì。
Hãy cho câu mà bạn dịch một bản dịch tốt. Đừng để bản dịch sang các ngôn ngữ khác ảnh hưởng đến bản dịch của bạn
