學華語Kaori Dict

音譯

giản thể: 音译

yīn

ㄧㄣ ㄧˋ

ÂM DỊCH

TOCFL 7
  1. 1.chuyển tự (chuyển giá trị ngữ âm, ví dụ: từ tiếng Anh sang chữ Hán)
  2. 2.chữ thể hiện giá trị ngữ âm của từ hoặc tên tiếng Trung (khi không biết chữ chính xác)
  3. 3.phiên âm (ngôn ngữ học)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phiên âm ký hiệu ngữ âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tatoeba 計劃獲得了音譯的語言為日語、漢語、上海話、格魯吉亞語及烏茲別克語。

    T a t o e b a jìhuà huòdé le yīnyì de yǔyán wèi Rìyǔ、 Hànyǔ、 Shànghǎihuà、 Gélǔjíyà yǔ jí Wūzībiékè yǔ。

    Tatoeba đã thực hiện phiên âm cho các ngôn ngữ là tiếng Nhật, tiếng Trung, tiếng Thượng Hải, tiếng Gruzia và tiếng Uzbek.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音譯 nghĩa là gì? · Kaori Dict