學華語Kaori Dict

語音

giản thể: 语音

yīn

ㄩˇ ㄧㄣ

NGỮ ÂM

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.âm thanh lời nói
  2. 2.phát âm
  3. 3.cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.ngữ âm
  2. 5.âm thanh
  3. 6.giọng nói
  4. 7.(Internet) trò chuyện thoại
  5. 8.tin nhắn thoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    漢語的語法和語音都不容易。

    hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì

    Ngữ pháp và âm thanh của tiếng Trung đều khó.

  • 2

    薩米正在翻看語音郵件。

    Sà mǐ zhèngzài fānkàn yǔyīn yóujiàn。

    Sami đang nghe mail thoại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語音 nghĩa là gì? · Kaori Dict