- 1.âm thanh lời nói
- 2.phát âm
- 3.cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.ngữ âm
- 5.âm thanh
- 6.giọng nói
- 7.(Internet) trò chuyện thoại
- 8.tin nhắn thoại

例句Câu ví dụ
- 1
漢語的語法和語音都不容易。
hàn yǔ de yǔ fǎ hé yǔ yīn dōu bù róng yì
Ngữ pháp và âm thanh của tiếng Trung đều khó.
- 2
薩米正在翻看語音郵件。
Sà mǐ zhèngzài fānkàn yǔyīn yóujiàn。
Sami đang nghe mail thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.