- 1.từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)
- 2.thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật)
- 3.biểu đạt

例句Câu ví dụ
- 1
這些都是常用的詞語。
zhè xiē dōu shì cháng yòng de cí yǔ
Những từ này đều là từ thông dụng
- 2
不懂的詞語可以查詞典。
bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn
Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển
- 3
請在括號中填上一個詞語。
qǐng zài kuòhào zhōng tián shàngyīge cíyǔ。
Hãy điền một từ vào trong ngoặc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.