- 1.từ điển
- 2.cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]
- 3.LT:部[bu4],本[ben3]

例句Câu ví dụ
- 1
不懂的詞語可以查詞典。
bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn
Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển
- 2
我有詞典。
wǒ yǒu cídiǎn。
Tôi có một từ điển
- 3
這詞典不好。
zhè cídiǎn bùhǎo。
Cuốn từ điển này không tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.