學華語Kaori Dict

詞典

giản thể: 词典

diǎn

ㄘˊ ㄉㄧㄢˇ

TỪ ĐIỂN

HSK 2TOCFL 7N
  1. 1.từ điển
  2. 2.cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]
  3. 3.LT:部[bu4],本[ben3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    不懂的詞語可以查詞典。

    bù dǒng de cí yǔ kě yǐ chá cí diǎn

    Từ ngữ không hiểu có thể tra từ điển

  • 2

    我有詞典。

    wǒ yǒu cídiǎn。

    Tôi có một từ điển

  • 3

    這詞典不好。

    zhè cídiǎn bùhǎo。

    Cuốn từ điển này không tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

词典 nghĩa là gì? · Kaori Dict