例句Câu ví dụ
- 1
很多人士都來參加了典禮。
hěn duō rén shì dōu lái cān jiā le diǎn lǐ
Rất nhiều người đã tham gia buổi lễ
- 2
明天舉行典禮。
míngtiān jǔxíng diǎnlǐ。
Lễ hội sẽ được tổ chức ngày mai.
- 3
我不想參加典禮。
wǒ bùxiǎng cānjiā diǎnlǐ。
Tôi không muốn tham gia lễ nghi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.
