例句Câu ví dụ
- 1
城市需要電力。
chéng shì xū yào diàn lì
Thành phố cần điện
- 2
我們從這座水庫獲得水和電力。
wǒmen cóng zhè zuò shuǐkù huòdé shuǐ hé diànlì。
Chúng tôi lấy nước và điện từ hồ chứa này.
- 3
磁能生產電流的發明,在電力領域非常重要。
cí néng shēngchǎn diànliú de fāmíng, zài diànlì lǐngyù fēicháng zhòngyào。
Việc phát minh ra cách sản xuất dòng điện từ năng lượng từ tính rất quan trọng trong lĩnh vực điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
