學華語Kaori Dict

電力

giản thể: 电力

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄌㄧˋ

ĐIỆN LỰC

HSK 6N
  1. 1.năng lượng điện
  2. 2.điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    城市需要電力。

    chéng shì xū yào diàn lì

    Thành phố cần điện

  • 2

    我們從這座水庫獲得水和電力。

    wǒmen cóng zhè zuò shuǐkù huòdé shuǐ hé diànlì。

    Chúng tôi lấy nước và điện từ hồ chứa này.

  • 3

    磁能生產電流的發明,在電力領域非常重要。

    cí néng shēngchǎn diànliú de fāmíng, zài diànlì lǐngyù fēicháng zhòngyào。

    Việc phát minh ra cách sản xuất dòng điện từ năng lượng từ tính rất quan trọng trong lĩnh vực điện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电力 nghĩa là gì? · Kaori Dict