字義Nghĩa
điệnmáy dịch
diànĐIỆN
- 1.sét
- 2.điện
- 3.dạng kết hợp của điện
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
tia chớp; tia chớp do mây bão phóng ra; 雨
字的故事Chuyện chữ
ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
組詞Từ chứa chữ này
- 電影phim; điện ảnh
- 電腦máy tính
- 電視truyền hình; TV
- 電話điện thoại
- 電影院rạp chiếu phim; rạp phim
- 電梯thang máy
- 電視劇phim truyền hình
- 電視機máy thu hình
- 電燈đèn điện
- 電池pin, ắc quy
- 打電話gọi điện thoại
- 充電sạc (pin)
- 閃電tia chớp
- 電臺máy phát thu
- 電視臺đài truyền hình
- 電子郵件email