- 1.pin, ắc quy
- 2.LT:節|节[jie2],組|组[zu3]

例句Câu ví dụ
- 1
舊電池要回收。
jiù diàn chí yào huí shōu
Pin cũ cần được thu hồi
- 2
手機沒電了,電池壞了。
shǒu jī méi diàn le diàn chí huài le
Điện thoại hết pin, pin bị hỏng
- 3
電池沒電了。
diànchí méidiàn le。
Pin đã hết điện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.