學華語Kaori Dict

電池

giản thể: 电池

diànchí

ㄉㄧㄢˋ ㄔˊ

ĐIỆN TRÌ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.pin, ắc quy
  2. 2.LT:節|节[jie2],組|组[zu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    舊電池要回收。

    jiù diàn chí yào huí shōu

    Pin cũ cần được thu hồi

  • 2

    手機沒電了,電池壞了。

    shǒu jī méi diàn le diàn chí huài le

    Điện thoại hết pin, pin bị hỏng

  • 3

    電池沒電了。

    diànchí méidiàn le。

    Pin đã hết điện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电池 nghĩa là gì? · Kaori Dict