- 1.sét
- 2.điện
- 3.dạng kết hợp của điện
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bị (hoặc gây) điện giật
- 5.cuộc gọi điện thoại hoặc điện báo, v.v.
- 6.gửi qua điện thoại hoặc điện báo, v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
電視機要用電。
diàn shì jī yào yòng diàn
Máy TV cần dùng điện
- 2
要節省用電。
yào jié shěng yòng diàn
Tiết kiệm điện
- 3
手機沒電了,用充電器充電。
shǒu jī méi diàn le yòng chōng diàn qì chōng diàn
Điện thoại hết pin, dùng sạc để nạp điện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.