學華語Kaori Dict

diǎn

ㄉㄧㄢˇ

ĐIỂM

TOCFL 7
  1. 1.đứng nhón chân
  2. 2.phiên âm Đài Loan: [dian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她踮起腳向他耳語,然後走了

    tā diǎn qǐ jiǎo xiàng tā ěryǔ, ránhòu zǒu le

    Cô ấy đứng trên ngón chân và thì thầm vào tai anh, sau đó đi mất

  • 2

    他踮著腳尖走, 所以沒有人聽到他。

    tā diǎn zhe jiǎojiān zǒu , suǒyǐ méiyǒu rén tīngdào tā。

    Anh ấy đi trên đầu ngón chân nên không ai nghe thấy anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踮 nghĩa là gì? · Kaori Dict