字義Nghĩa
đi bằng ngón chânmáy dịch
diǎnĐIỂM
- 1.đứng nhón chân
- 2.phiên âm Đài Loan: [dian4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
踮〈动〉 提起脚跟,用脚尖着地 踮 diǎn提起脚跟,用脚尖着地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 店 [diàn] chỉ âm.
chân