學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa hàngmáy dịch

diànĐIẾM

  1. 1.quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家[jia1])
  2. 2.(hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

店 (形声。从广,占声。从广”,表示与房屋有关。本义栈房) 同本义 肆,所以陈货鬻之物也;店,所以置货鬻之物也。--晋·崔豹《古今注》 旅舍;客店 付的费用) 商店;铺子 都邑集镇名 店东 店 diàn ①商店;铺子书~、副食~。 ②旅馆;客店住~。 【店铺】商店。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nhà hàng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 店 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict