例句Câu ví dụ
- 1
店主擔心地跑過去跪在迪馬身旁, 迪馬沉重地喘著氣, 他的額頭覆著一層汗。
diànzhǔ dānxīn de pǎo guòqù guì zài dí mǎ shēn páng , dí mǎ chénzhòng de chuǎn zhe qì , tā de étóu fù zhe yīcéng hàn。
Chủ tiệm lo lắng chạy đến bên cạnh Dima, quỳ xuống, Dima thở dốc nặng nề, trán ông phủ đầy mồ hôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
