學華語Kaori Dict

店主

diànzhǔ

ㄉㄧㄢˋ ㄓㄨˇ

ĐIẾM CHỦ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    店主擔心地跑過去跪在迪馬身旁, 迪馬沉重地喘著氣, 他的額頭覆著一層汗。

    diànzhǔ dānxīn de pǎo guòqù guì zài dí mǎ shēn páng , dí mǎ chénzhòng de chuǎn zhe qì , tā de étóu fù zhe yīcéng hàn。

    Chủ tiệm lo lắng chạy đến bên cạnh Dima, quỳ xuống, Dima thở dốc nặng nề, trán ông phủ đầy mồ hôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

店主 nghĩa là gì? · Kaori Dict