學華語Kaori Dict

酒店

jiǔdiàn

ㄐㄧㄡˇ ㄉㄧㄢˋ

TỬU ĐIẾM

HSK 2TOCFL 5N
  1. 1.quán rượu
  2. 2.quán bar
  3. 3.khách sạn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhà hàng
  2. 5.(Đài Loan) hostess club

例句Câu ví dụ

  • 1

    停車場在酒店後邊。

    tíng chē chǎng zài jiǔ diàn hòu bian

    Bãi đỗ xe nằm phía sau khách sạn

  • 2

    這是一家高級酒店。

    zhè shì yī jiā gāo jí jiǔ diàn

    Đây là một khách sạn cao cấp

  • 3

    她現在在酒店。

    tā xiànzài zài jiǔdiàn。

    Cô ấy hiện đang ở khách sạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酒店 nghĩa là gì? · Kaori Dict