酒吧
jiǔbā
[ㄐㄧㄡˇ ㄅㄚ]
TỬU BA
HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
晚上他們去酒吧。
wǎn shang tā men qù jiǔ bā
Tối qua họ đi đến quán bar
- 2
他們在酒吧喝酒。
tāmen zài jiǔbā hējiǔ。
Họ đang uống rượu ở quán bar
- 3
瑪莉在喝紅酒吧?
mǎ lì zài hē hóngjiǔ ba?
Mary đang uống rượu vang đỏ à
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.