學華語Kaori Dict

紅酒

giản thể: 红酒

hóngjiǔ

ㄏㄨㄥˊ ㄐㄧㄡˇ

HỒNG TỬU

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝了一杯啤酒和一杯紅酒。

    tā hē le yī bēi pí jiǔ hé yī bēi hóng jiǔ

    Anh ấy đã uống một ly bia và một ly rượu vang đỏ

  • 2

    我喜歡紅酒。

    wǒ xǐhuan hóngjiǔ。

    Tôi thích rượu vang đỏ

  • 3

    我們想要紅酒。

    wǒmen xiǎngyào hóngjiǔ。

    Chúng ta muốn rượu vang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict