學華語Kaori Dict

giản thể:

hóng

ㄏㄨㄥˊ

HỒNG

HSK 2TOCFL 1Adj
  1. 1.đỏ
  2. 2.phổ biến
  3. 3.cách mạng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thưởng

Cách đọc khác:Hónghọ [Hong2]gōng紅 — dùng trong 女紅|女红[nu3 gong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的臉怎麼這麼紅?

    nǐ de liǎn zěn me zhè me hóng

    Tại sao mặt cậu đỏ thế?

  • 2

    你臉很紅喲。

    nǐ liǎn hěn hóng yō。

    Đầu ngươi đỏ rực đấy

  • 3

    它的顏色是紅的。

    tā de yánsè shì hóng de。

    Màu sắc của nó là đỏ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict