學華語Kaori Dict

通紅

giản thể: 通红

tōnghóng

ㄊㄨㄥ ㄏㄨㄥˊ

THÔNG HỒNG

HSK 6TOCFL 6Adj
  1. 1.rất đỏ
  2. 2.đỏ khắp
  3. 3.mặt đỏ (đỏ đậm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他臉漲得通紅。

    tā liǎn zhǎng dé tōng hóng

    Đầu anh ấy đỏ mặt lên

  • 2

    我一喝了酒就立刻變得通紅。

    wǒ yī hē le jiǔ jiù lìkè biànde tōnghóng。

    Ngay khi tôi uống rượu, tôi lập tức đỏ mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict