- 1.rất đỏ
- 2.đỏ khắp
- 3.mặt đỏ (đỏ đậm)

例句Câu ví dụ
- 1
他臉漲得通紅。
tā liǎn zhǎng dé tōng hóng
Đầu anh ấy đỏ mặt lên
- 2
我一喝了酒就立刻變得通紅。
wǒ yī hē le jiǔ jiù lìkè biànde tōnghóng。
Ngay khi tôi uống rượu, tôi lập tức đỏ mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.