字義Nghĩa
đỏ, hồngmáy dịch
hóngHỒNG
- 1.đỏ
- 2.phổ biến
- 3.cách mạng
HóngHỒNG
- 1.họ [Hong2]
gōngCÔNG
- 1.紅 — dùng trong 女紅|女红[nu3 gong1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 工 [gōng] chỉ âm.
糧 — tơ
字的故事Chuyện chữ
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
組詞Từ chứa chữ này
- 紅茶trà đen
- 紅包tiền mừng tuổi
- 紅色màu đỏ (màu sắc)
- 紅酒rượu vang đỏ
- 紅潤hồng hào
- 紅火thịnh vượng
- 紅燈đèn đỏ
- 紅眼trở nên tức giận
- 紅薯khoai lang
- 紅撲撲đỏ
- 通紅rất đỏ
- 西紅柿cà chua
- 眼紅thèm muốn
- 面紅耳赤mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 分紅cổ tức
- 朱紅màu chu sa