學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眼紅
眼紅
giản thể:
眼红
yǎn
hóng
[ㄧㄢˇ ㄏㄨㄥˊ]
NHÃN HỒNG
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
thèm muốn
2.
đố kỵ
3.
ghen tỵ
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
phẫn nộ
5.
giận dữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眼睛
yǎnjing
mắt
紅
hóng
đỏ
眼
yǎn
mắt
紅茶
hóngchá
trà đen
眼前
yǎnqián
trước mắt
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
眼淚
yǎnlèi
nước mắt
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
逐字解
Từng chữ trong từ
眼
nhãn, nhản, nhặn, nhẫn, nhởn
mắt
紅
hồng, công
đỏ, hồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嫣紅
yānhóng
đỏ rực
殷紅
yānhóng
đỏ thẫm
記憶技巧
Mẹo nhớ
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眼紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict