- 1.nước mắt
- 2.khóc
- 3.LT:滴[di1]

例句Câu ví dụ
- 1
眼淚流下來了。
yǎn lèi liú xià lai le
Nước mắt chảy xuống
- 2
他流下了眼淚。
tā liú xià le yǎnlèi。
Anh ấy đã rơi nước mắt
- 3
她笑得眼淚都流出來了。
tā xiào de yǎnlèi dōu liúchū lái le。
Cô ấy cười đến chảy nước mắt

眼淚流下來了。
yǎn lèi liú xià lai le
Nước mắt chảy xuống
他流下了眼淚。
tā liú xià le yǎnlèi。
Anh ấy đã rơi nước mắt
她笑得眼淚都流出來了。
tā xiào de yǎnlèi dōu liúchū lái le。
Cô ấy cười đến chảy nước mắt