學華語Kaori Dict

giản thể:

lèi

ㄌㄟˋ

LỆ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他流下了淚。

    tā liú xià le lèi

    Ông ấy đã rơi nước mắt

  • 2

    她眼里含著淚水。

    tā yǎn lǐ hán zhe lèi shuǐ

    Cô ấy mắt đầy nước mắt

  • 3

    淚流成河。

    lèi liú chéng hé。

    Nước mắt chảy thành sông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淚 nghĩa là gì? · Kaori Dict