累
lèi
[ㄌㄟˋ]
LUỴ
HSK 1TOCFL 1Adj
- 1.mệt
- 2.mỏi
- 3.căng thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.kiệt sức
- 5.làm việc chăm chỉ
Cách đọc khác:lěi — tích lũyLéi — họ [Lei2]léi — dây

例句Câu ví dụ
- 1
我很累,想睡覺。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì jiào
Tôi rất mệt, muốn đi ngủ.
- 2
我很累,想睡了。
wǒ hěn lèi xiǎng shuì le
Tôi rất mệt, muốn ngủ
- 3
我實在太累了。
wǒ shí zài tài lèi le
Tôi quá mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!