學華語Kaori Dict

累累

lěilěi

ㄌㄟˇ ㄌㄟˇ

LUỴ LUỴ

TOCFL 7
  1. 1.lặp đi lặp lại
  2. 2.vô số
  3. 3.lặp lại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dày đặc
  2. 5.tích tụ

Cách đọc khác:léiléiphiên âm Đài Loan [lei3 lei3]léiléibiến thể của 累累[lei2 lei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有些人負債累累。

    yǒuxiērén fùzhàilěilěi。

    Một số người mắc nợ nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

累累 nghĩa là gì? · Kaori Dict