- 1.tích lũy
- 2.sự tích lũy
- 3.tính tích lũy
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.một cách tích lũy

例句Câu ví dụ
- 1
他積累了豐富的經驗。
tā jī lěi le fēng fù de jīng yàn
Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!