- 1.thể tích
- 2.kích thước
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個箱子體積很大。
zhè ge xiāng zi tǐ jī hěn dà
Chiếc hộp này rất to
- 2
體積大不代表重量大。
tǐjī dà bù dàibiǎo zhòngliàng dà。
Thể tích lớn không có nghĩa là trọng lượng lớn
- 3
那只鳥的體積有半只老鷹那麼大。
nà zhǐ niǎo de tǐjī yǒu bàn zhǐ lǎoyīng nàme dà。
Con chim to bằng nửa con đại bàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.