學華語Kaori Dict

體積

giản thể: 体积

ㄊㄧˇ ㄐㄧ

THỂ TÍCH

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.thể tích
  2. 2.kích thước
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個箱子體積很大。

    zhè ge xiāng zi tǐ jī hěn dà

    Chiếc hộp này rất to

  • 2

    體積大不代表重量大。

    tǐjī dà bù dàibiǎo zhòngliàng dà。

    Thể tích lớn không có nghĩa là trọng lượng lớn

  • 3

    那只鳥的體積有半只老鷹那麼大。

    nà zhǐ niǎo de tǐjī yǒu bàn zhǐ lǎoyīng nàme dà。

    Con chim to bằng nửa con đại bàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

體積 nghĩa là gì? · Kaori Dict