學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
提級
提級
giản thể:
提级
tí
jí
[ㄊㄧˊ ㄐㄧˊ]
ĐỀ CẤP
1.
một bậc lên
2.
lên cấp tiếp theo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
提
tí
xách (thòng xuống từ tay)
提到
tídào
đề cập
高級
gāojí
cấp cao
提高
tígāo
nâng cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
提供
tígōng
đề nghị
逐字解
Từng chữ trong từ
提
đề
nâng lên, cầm lên
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
體積
tǐjī
thể tích
提及
tíjí
nhắc đến
梯己
tīji
thân mật
梯級
tījí
bậc thang
題記
tíjì
lời đề từ
體己
tīji
thân mật
記憶技巧
Mẹo nhớ
提
ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
提級 nghĩa là gì? · Kaori Dict