提及
tíjí
[ㄊㄧˊ ㄐㄧˊ]
ĐỀ CẬP
TOCFL 5
- 1.nhắc đến
- 2.nêu (một chủ đề)
- 3.đưa đến sự chú ý của ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
我已經提及了我是誰嗎?
wǒ yǐjīng tíjí le wǒ shì shéi ma?
Tôi đã nói mình là ai chưa?
- 2
演說中,她提及二次大戰。
yǎnshuō zhōng, tā tíjí ÈrcìDàzhàn。
Trong bài phát biểu, cô ấy đề cập đến Thế chiến thứ hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 及CẬP (及) – kịp/tới: Bàn tay (又) với ra chộp được gót chân người chạy trước — đuổi KỊP rồi! CẬP bến an toàn.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.