提
tí
[ㄊㄧˊ]
ĐỀ
HSK 2TOCFL 3V
- 1.xách (thòng xuống từ tay)
- 2.nâng
- 3.đề xuất
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.nhắc đến
- 5.nêu lên (vấn đề)
- 6.nét bút hướng lên
- 7.nét nâng bút (trong hội họa)
- 8.gàu múc chất lỏng
Cách đọc khác:dī — dùng trong 提防[di1 fang5] và 提溜[di1 liu5]

例句Câu ví dụ
- 1
這件事以後再提。
zhè jiàn shì yǐ hòu zài tí
Việc này để sau再说
- 2
顧問給負責人提了建議。
gù wèn gěi fù zé rén tí le jiàn yì
Người tư vấn đưa lời khuyên cho người phụ trách
- 3
她不想提了。
tā bùxiǎng tí le。
Cô ấy không muốn nói đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.