學華語Kaori Dict

提倡

chàng

ㄊㄧˊ ㄔㄤˋ

ĐỀ XƯỚNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.khuyến khích
  2. 2.ủng hộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師提倡多閱讀。

    lǎo shī tí chàng duō yuè dú

    Giáo viên khuyến khích đọc nhiều

  • 2

    他提倡減稅。

    tā tíchàng jiǎnshuì。

    Anh ấy đề cao việc giảm thuế

  • 3

    有沒有一個國家比美國更提倡愛國主義?

    yǒuméiyǒu yīge guójiā bǐ Měiguó gèng tíchàng àiguózhǔyì?

    Có quốc gia nào khuyến khích lòng yêu nước nhiều hơn Mỹ không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提倡 nghĩa là gì? · Kaori Dict