提出
tíchū
[ㄊㄧˊ ㄔㄨ]
ĐỀ XUẤT
HSK 2
- 1.nêu (vấn đề)
- 2.đề xuất
- 3.đưa ra
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đề nghị
- 5.đăng (trên trang web)
- 6.rút (tiền mặt)

例句Câu ví dụ
- 1
大家提出了很多好的意見。
dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn
Mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến tốt.
- 2
請提出切實的辦法。
qǐng tí chū qiè shí de bàn fǎ
Hãy đưa ra những phương pháp cụ thể
- 3
設計師提出了新的創意。
shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì
Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.