學華語Kaori Dict

提出

chū

ㄊㄧˊ ㄔㄨ

ĐỀ XUẤT

HSK 2
  1. 1.nêu (vấn đề)
  2. 2.đề xuất
  3. 3.đưa ra
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đề nghị
  2. 5.đăng (trên trang web)
  3. 6.rút (tiền mặt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家提出了很多好的意見。

    dà jiā tí chū le hěn duō hǎo de yì jiàn

    Mọi người đã đưa ra nhiều ý kiến tốt.

  • 2

    請提出切實的辦法。

    qǐng tí chū qiè shí de bàn fǎ

    Hãy đưa ra những phương pháp cụ thể

  • 3

    設計師提出了新的創意。

    shè jì shī tí chū le xīn de chuàng yì

    Thiết kế đã đề xuất một ý tưởng mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提出 nghĩa là gì? · Kaori Dict