學華語Kaori Dict

ㄊㄧˊ

ĐỀ

TOCFL 7
  1. 1.(hình thức kết hợp) khóc; khóc to
  2. 2.(hình thức kết hợp) (chim hoặc động vật) gáy; kêu; ré

Cách đọc khác:biến thể của 啼[ti2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    千筠擲毫春譜大,碧舞紅啼相倡和。

    qiān yún zhì háo chūn pǔ dà, bì wǔ hóng tí Xiāng chàng hé。

    Kiều Tuyền ném mực lên bản nhạc xuân lớn, vũ điệu xanh đỏ cùng nhau ca hát.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啼 nghĩa là gì? · Kaori Dict