學華語Kaori Dict

ㄊㄧ

THÍCH

HSK 6TOCFL 2V
  1. 1.đá
  2. 2.chơi (ví dụ: bóng đá)
  3. 3.(lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子踢皮球。

    hái zi tī pí qiú

    Trẻ em đá bóng

  • 2

    他在踢我!

    tā zài tī wǒ!

    Anh đang đá tôi

  • 3

    去踢足球吧。

    qù tī zúqiú ba。

    Đi đá bóng đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÍCH (踢) – đá: Bàn chân (足) vung dễ dàng (易) — ĐÁ vèo trái bóng, đá thế mới THÍCH chứ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踢 nghĩa là gì? · Kaori Dict